trảm quyết

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chém người bị tội tử hình: Hành động dùng đao, kiếm hoặc vật sắc bén để chặt đầu người bị kết án tử hình, theo hình phạt thời xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo lệnh vua, quan đao phủ sẽ trảm quyết tên phản nghịch vào giờ Ngọ. (Theo lệnh vua, quan đao phủ sẽ chém đầu tên phản nghịch vào giờ Ngọ.)
    • Trong các bộ phim cổ trang, cảnh trảm quyết thường được mô tả rất khốc liệt. (Trong các bộ phim cổ trang, cảnh chém người bị tội tử hình thường được mô tả rất khốc liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Án trảm quyết": Bản án tử hình bằng cách chém đầu.
    • Tội đại nghịch bị tuyên án trảm quyết. (Tội đại nghịch bị tuyên án tử hình bằng cách chém đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trảm (động từ): Chém, cắt đứt (thường dùng trong văn chương, lịch sử).

    • Trảm tướng đoạt kỳ. (Chém tướng, cướp cờ.)
  • Xử trảm (động từ): Xử tử bằng cách chém đầu.

    • Phạm nhân bị đưa ra pháp trường để xử trảm. (Phạm nhân bị đưa ra pháp trường để xử tử bằng cách chém đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Xử chém: Xử tử bằng cách chém (cách nói thông tục hơn).
  • Chém đầu: Hành động cắt đứt đầu (nghĩa rộng, không nhất thiết hình phạt).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Trảm quyết" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả các sự kiện, hình phạt thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "xử tử bằng cách chém đầu" hoặc "án chém" để diễn đạt ý tương tự.
  1. Chém người bị tội tử hình.